ruộng nương

Học thuật
Thân thiện
ruộng nương

Người nông dân đang cấy lúa trên ruộng nương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất canh tác nói chung, thường ruộng đất trồng trọt trên các khu vực cao hơn: "ruộng nương" từ ghép chỉ chung các loại đất đai được con người sử dụng để trồng cây lương thực, chủ yếu lúa các hoa màu. "Ruộng" thường chỉ đất trồng lúa nước, trong khi "nương" thường chỉ đất trồng trọt trên đồi, bãi hoặc các vùng cao, khó dẫn nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bà con nông dân đang ra đồng chăm sóc ruộng nương. (Người nông dân đang ra đồng để chăm sóc đất đai canh tác của mình.)
    • Sau trận , ruộng nương của cả làng bị ngập úng hư hại nặng. (Sau trận , đất canh tác của cả làng bị ngập nước thiệt hại nghiêm trọng.)
    • Họ sống dựa vào mảnh ruộng nương cha ông để lại. (Họ sinh sống dựa vào mảnh đất canh tác do tổ tiên để lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ruộng nương vườn tược": một cụm từ mở rộng, chỉ toàn bộ tư liệu sản xuất chính trong nông nghiệp (đất trồng lúa, đất trồng màu, đất vườn).

    • Công việc đồng áng, ruộng nương vườn tược chiếm hết thời gian của họ. (Công việc nhà nông, từ đất trồng lúa đến đất vườn, chiếm hết thời gian của họ.)
  • "bám ruộng nương": chỉ việc gắn bó, sinh sống lao động chủ yếu dựa vào nghề nông.

    • Nhiều thế hệ trong gia đình anh ấy vẫn bám ruộng nương. (Nhiều thế hệ trong gia đình anh ấy vẫn gắn bó với nghề nông.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruộng (danh từ): đất trồng lúa nước, thường bờ bao hệ thống dẫn nước.
    • Ruộng bậc thang cảnh quan đặc trưng của vùng núi phía Bắc.
  • Nương (danh từ): đất trồng trọt (màu, cây lương thực ngắn ngày) trên đồi, dốc hoặc vùng cao.
    • Người dân tộc thiểu số thường làm nương để trồng ngô, sắn.
  • Đồng ruộng (danh từ): cánh đồng rộng lớn, chỉ chung đất canh tác.
  • Đất đai (danh từ): từ rộng hơn, chỉ chung mọi loại đất, bao gồm cả đất canh tác phi canh tác.
Từ đồng nghĩa
  • Đất canh tác: đất đai được dùng để trồng trọt.
  • Đồng áng: công việc đất đai trong nghề nông (thường dùng trong cụm "việc đồng áng", "ruộng đồng").
Thành ngữ liên quan
  • "Trâu đi tìm cọc, cọc chẳng tìm trâu" / "Trâu buộc ghét trâu ăn": Các thành ngữ phản ánh những mâu thuẫn, tranh chấp thường thấy liên quan đến quyền lợi về ruộng nương, đất đai trong xã hội nông nghiệp truyền thống.
  • "Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống": Câu tục ngữ về kinh nghiệm canh tác, nói lên tầm quan trọng của các yếu tố đối với ruộng nương.
ruộng nương

Người nông dân đang cấy lúa trên ruộng nương.

  1. Ruộng nói chung : Chăm sóc ruộng nương.